Việc chọn lựa phụ kiện nhà bếp phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm không gian mà còn tạo nên phong cách hiện đại và sang trọng cho ngôi nhà của bạn. Giá bát đĩa nâng hạ Grob C1 12 190F là một trong những giải pháp tối ưu, mang lại sự tiện lợi và thẩm mỹ cho mọi không gian bếp.

Chất liệu INOX SUS304 cao cấp, bền bỉ
Chất liệu INOX SUS304 là điểm mạnh đầu tiên của giá bát đĩa nâng hạ Grob C1 12 190F. INOX SUS304 được biết đến với khả năng chống gỉ sét, ăn mòn và độ bền cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các phụ kiện nhà bếp vì nó có thể chịu được môi trường ẩm ướt và khắc nghiệt mà không bị hư hại. Sản phẩm không chỉ có tuổi thọ lâu dài mà còn duy trì được vẻ sáng bóng và dễ dàng làm sạch.
Khả năng chống gỉ sét: INOX SUS304 có khả năng chống lại sự ăn mòn của các yếu tố môi trường, đảm bảo sản phẩm không bị gỉ sét theo thời gian.
Độ bền cao: Khả năng chịu lực tốt giúp giá bát đĩa nâng hạ Grob C1 12 190F có thể đựng được số lượng bát đĩa lớn mà không bị biến dạng.
Thiết kế sang trọng, hiện đại
Thiết kế của giá bát đĩa nâng hạ Grob C1 12 190F mang lại sự tinh tế và hiện đại cho không gian bếp của bạn. Với những đường nét đơn giản nhưng đầy phong cách, sản phẩm không chỉ thực hiện tốt chức năng của nó mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp cho căn bếp.
Phong cách hiện đại: Các chi tiết thiết kế được chăm chút tỉ mỉ, giúp sản phẩm trở thành điểm nhấn trong không gian bếp.
Tính thẩm mỹ cao: Giá bát đĩa nâng hạ Grob C1 12 190F có thiết kế và kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng phối hợp với các món đồ nội thất khác trong bếp.
Tính năng nâng hạ thông minh, tiện lợi
Một trong những lý do chính khiến giá bát đĩa nâng hạ Grob C1 12 190F được yêu thích chính là tính năng nâng hạ thông minh. Tính năng này giúp bạn dễ dàng tiếp cận các kệ bát đĩa mà không phải cúi người hay phải dùng quá nhiều sức.
Điều chỉnh dễ dàng: Với cơ chế nâng hạ linh hoạt, bạn có thể điều chỉnh chiều cao của giá bát theo nhu cầu sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức.
Tiện lợi trong sử dụng: Sản phẩm giúp bạn dễ dàng lấy và cất bát đĩa mà không gặp phải vấn đề về chiều cao hay không gian lưu trữ.
| Mã sản phẩm | Rộng x Sâu x Cao (mm) | Chiều rộng tủ (mm) |
| C1 12 170F | R665 x S300 x C650 | 700 |
| C1 12 180F | R765 x S300 x C650 | 800 |
| C1 12 190F | R865 x S300 x C650 | 900 |











